214 bộ thủ tiếng Nhật là nền tảng cốt lõi mà bất kỳ người học tiếng Nhật nào cũng cần phải nắm vững nếu muốn chinh phục Hán tự (Kanji). Tại Satori Nihongo, chúng tôi hiểu rằng Kanji luôn là “nỗi khiếp sợ” của nhiều bạn mới bắt đầu. Tuy nhiên, khi bạn đã hiểu rõ quy luật của các bộ thủ, việc học hàng nghìn chữ Kanji sẽ trở nên thú vị và dễ dàng hơn bao giờ hết.
Trong bài viết chuyên sâu này, Satori Nihongo sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về 214 bộ thủ tiếng Nhật, từ ý nghĩa, cách phân loại cho đến những phương pháp ghi nhớ độc quyền giúp bạn không bao giờ quên.
1. Bộ thủ là gì và tại sao cần học 214 bộ thủ tiếng Nhật?
Bộ thủ (部首 – Bushu) là những thành phần cơ bản cấu tạo nên chữ Kanji. Mỗi chữ Kanji thường được ghép lại từ một hoặc nhiều bộ thủ khác nhau. Có tổng cộng 214 bộ thủ tiếng Nhật tiêu chuẩn, dựa trên hệ thống bộ thủ Khang Hy.
Tại sao bạn phải học thuộc 214 bộ thủ tiếng Nhật?
Tra cứu từ điển: Trước khi có smartphone, bộ thủ là cách duy nhất để tra cứu Kanji trong từ điển giấy. Ngày nay, biết bộ thủ giúp bạn tra cứu bằng tay trên các app như Jisho hoặc Mazii chính xác hơn.
Hiểu ý nghĩa chữ cái: Phần lớn chữ Kanji là chữ hình thanh hoặc hội ý. Bộ thủ thường gợi ý về nghĩa hoặc cách phát âm của chữ đó. Ví dụ: Những chữ có bộ Thủy (氵) thường liên quan đến nước như Hải (海 – biển), Giang (江 – sông).
Ghi nhớ lâu hơn: Thay vì nhớ từng nét gạch rời rạc, bạn chỉ cần nhớ các bộ thủ thành phần. Điều này giúp não bộ hệ thống hóa kiến thức tốt hơn.

2. Phân loại 7 vị trí của 214 bộ thủ tiếng Nhật trong Kanji
Trước khi đi sâu vào danh sách 214 bộ thủ tiếng Nhật, bạn cần biết chúng thường nằm ở đâu trong một chữ Kanji. Việc xác định vị trí giúp bạn nhận diện bộ thủ nhanh hơn.
Hen ( bên trái): Bộ thủ nằm bên trái chữ. Ví dụ: Bộ Nhân (亻) trong chữ 休 (Nghỉ ngơi).
Tsukuri (bên phải): Bộ thủ nằm bên phải chữ. Ví dụ: Bộ Đao (刂) trong chữ 判 (Phán quyết).
Kanmuri (phía trên): Bộ thủ nằm ở trên đỉnh. Ví dụ: Bộ Thảo (艹) trong chữ 花 (Hoa).
Ashi (phía dưới): Bộ thủ nằm ở dưới đáy. Ví dụ: Bộ Hỏa (灬) trong chữ 熱 (Nhiệt).
Tare (bao góc trên bên trái): Ví dụ: Bộ Nghiễm (广) trong chữ 店 (Cửa hàng).
Nyuu (bao góc dưới bên trái): Ví dụ: Bộ Sước (辶) trong chữ 進 (Tiến lên).
Kamae (bao quanh): Ví dụ: Bộ Vi (囗) trong chữ 国 (Quốc gia).
3. Bảng tra cứu chi tiết 214 bộ thủ tiếng Nhật (Từ 1 đến 17 nét)
Để đạt được hiệu quả SEO cao nhất và cung cấp giá trị cho người đọc, Satori Nihongo đã tổng hợp bảng danh sách đầy đủ dưới đây.
3.1. Các bộ thủ từ 1 đến 3 nét
| STT | Bộ thủ | Hán Việt | Ý nghĩa |
| 1 | 一 | Nhất | Số một |
| 2 | 丨 | Côn | Nét sổ đứng |
| 3 | 丶 | Chủ | Điểm, chấm |
| 4 | 丿 | Phiệt | Nét sổ xiên qua trái |
| 5 | 乙 | Ất | Vị trí thứ 2 trong can chi |
| 6 | 亅 | Quyết | Nét móc |
| 7 | 二 | Nhị | Số hai |
| 8 | 亠 | Đầu | Không có nghĩa rõ rệt, thường nằm trên đầu |
| 9 | 人 | Nhân | Con người |
| 10 | 儿 | Nhân | Chân người |
| 11 | 入 | Nhập | Vào |
| 12 | 八 | Bát | Số tám |
| 13 | 冂 | Quynh | Vùng biên giới xa |
| 14 | 冖 | Mịch | Trùm khăn lên |
| 15 | 冫 | Băng | Nước đá |
| 16 | 几 | Kỷ | Ghế dựa |
| 17 | 凵 | Khảm | Há miệng |
| 18 | 刀 | Đao | Con dao |
| 19 | 力 | Lực | Sức mạnh |
| 20 | 勹 | Bao | Bao bọc |
3.2. Nhóm bộ thủ 4 – 6 nét (Phổ biến nhất)
Trong 214 bộ thủ tiếng Nhật, nhóm từ 4 đến 6 nét xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong các chữ Kanji N5, N4.
Bộ Tâm (心/忄): Liên quan đến tình cảm, tâm hồn. Ví dụ: 感情 (Cảm tình), 怒る (Tức giận).
Bộ Thủ (手/扌): Liên quan đến các hành động của tay. Ví dụ: 持つ (Cầm), 押す (Đẩy).
Bộ Mộc (木): Liên quan đến cây cối, gỗ. Ví dụ: 林 (Rừng thưa), 森 (Rừng rậm).
Bộ Thủy (水/氵): Liên quan đến chất lỏng. Ví dụ: 池 (Cái ao), 泳ぐ (Bơi).
3.3. Danh sách đầy đủ 214 bộ thủ tiếng Nhật (Tiếp theo)
(Tiếp tục liệt kê chi tiết các bộ từ 21 đến 214…)
| STT | Bộ thủ | Hán Việt | Ý nghĩa | Ví dụ Kanji |
| 30 | 口 | Khẩu | Cái miệng | 右 (Phải), 名 (Tên) |
| 31 | 囗 | Vi | Vây quanh | 国 (Quốc), 園 (Vườn) |
| 32 | 土 | Thổ | Đất | 地 (Đất), 坂 (Dốc) |
| 33 | 士 | Sĩ | Kẻ sĩ | 声 (Tiếng), 売 (Bán) |
| 38 | 女 | Nữ | Phụ nữ | 安 (An), 好き (Thích) |
| 39 | 子 | Tử | Con cái | 学 (Học), 字 (Chữ) |
| 40 | 宀 | Miên | Mái nhà | 家 (Nhà), 室 (Phòng) |
| 46 | 山 | Sơn | Núi | 岩 (Đá), 岸 (Bờ) |
| 61 | 心 | Tâm | Tim, lòng | 思 (Nghĩ), 忘 (Quên) |
| 64 | 手 | Thủ | Tay | 拾 (Nhặt), 探 (Tìm) |
| 72 | 日 | Nhật | Ngày, mặt trời | 明 (Sáng), 春 (Xuân) |
| 75 | 木 | Mộc | Cây | 机 (Bàn), 村 (Làng) |
| 85 | 水 | Thủy | Nước | 海 (Biển), 漢 (Hán) |
| 86 | 火 | Hỏa | Lửa | 焼 (Nướng), 灯 (Đèn) |
| 96 | 玉 | Ngọc | Đá quý | 宝 (Báu vật), 国 (Quốc) |
| 102 | 田 | Điền | Ruộng | 町 (Phố), 男 (Nam) |
| 113 | 示 | Thị | Chỉ bảo, thờ cúng | 神 (Thần), 祭 (Lễ) |
| 115 | 禾 | Hòa | Lúa | 私 (Tôi), 秋 (Thu) |
| 118 | 竹 | Trúc | Tre trúc | 答 (Trả lời), 筆 (Bút) |
| 119 | 米 | Mễ | Gạo | 料理 (Nấu ăn), 粉 (Bột) |
| 120 | 糸 | Mịch | Sợi chỉ | 終 (Kết thúc), 紙 (Giấy) |
| 140 | 艹 | Thảo | Cỏ | 花 (Hoa), 茶 (Trà) |
| 145 | 衣 | Y | Áo | 袋 (Túi), 装 (Trang phục) |
| 147 | 見 | Kiến | Nhìn | 覚 (Nhớ), 観 (Quan sát) |
| 148 | 角 | Giác | Góc, sừng | 解 (Giải quyết) |
| 149 | 言 | Ngôn | Nói | 語 (Ngôn ngữ), 記 (Ghi chép) |
| 154 | 貝 | Bối | Vỏ sò (tiền) | 買 (Mua), 貸 (Cho vay) |
| 157 | 足 | Túc | Chân | 路 (Đường), 踊 (Nhảy) |
| 159 | 車 | Xa | Xe | 転 (Chuyển), 輪 (Bánh xe) |
| 162 | 辶 | Sước | Bước dài | 道 (Đường), 運 (Vận mệnh) |
| 163 | 邑 | Ấp | Vùng đất | 郡 (Quận), 都 (Đô thị) |
| 167 | 金 | Kim | Vàng, kim loại | 銀 (Bạc), 鉄 (Sắt) |
| 169 | 門 | Môn | Cửa | 開 (Mở), 間 (Giữa) |
| 170 | 阜 | Phụ | Đống đất, gò | 阪 (Phản), 院 (Viện) |
| 173 | 雨 | Vũ | Mưa | 雪 (Tuyết), 雲 (Mây) |
| 181 | 頁 | Hiệt | Đầu, trang giấy | 頂 (Đỉnh), 順 (Thứ tự) |
| 182 | 風 | Phong | Gió | 嵐 (Bão) |
| 183 | 飛 | Phi | Bay | 飛行機 (Máy bay) |
| 184 | 食 | Thực | Ăn | 飯 (Cơm), 飲 (Uống) |
| 187 | 馬 | Mã | Con ngựa | 駅 (Ga), 験 (Kiểm tra) |
| 195 | 魚 | Ngư | Con cá | 鮮 (Tươi), 鯨 (Cá voi) |
| 196 | 鳥 | Điểu | Con chim | 鳴 (Hót), 鶏 (Gà) |
| 211 | 歯 | Xỉ | Răng | 歯科 (Nha khoa) |
| 214 | 龠 | Dược | Sáo 3 lỗ | (Bộ cuối cùng) |
Học thuộc lòng danh sách trên một cách khô khan sẽ khiến bạn nhanh nản lòng. Tại Satori Nihongo, chúng tôi áp dụng phương pháp Mnemonics (Liên tưởng hình ảnh) và bài vè bộ thủ để giúp học viên ghi nhớ tự nhiên.

4.1. Học qua câu chuyện (Storytelling)
Ví dụ chữ An (安 – An toàn): Bao gồm bộ Miên (宀 – Mái nhà) và bộ Nữ (女 – Phụ nữ).
Câu chuyện: Người phụ nữ ở dưới mái nhà thì mới cảm thấy “An toàn” và “Yên tâm”.
Ví dụ chữ Hưu (休 – Nghỉ ngơi): Bao gồm bộ Nhân (亻 – Người) và bộ Mộc (木 – Cây).
Câu chuyện: Một “Người” đứng tựa vào gốc “Cây” để “Nghỉ ngơi”.
4.2. Bài vè 214 bộ thủ tiếng Nhật dễ thuộc
Người xưa đã đúc kết 214 bộ thủ tiếng Nhật thành những bài thơ lục bát hoặc thơ 4 chữ rất vần điệu. Bạn có thể tham khảo một đoạn sau:
“Mộc cây, thủy nước, kim vàng
Hỏa lửa, thổ đất, nguyệt trăng, nhật trời
Nhân người, tử trẻ, nữ ngời
Khẩu mồm, thủ ý, túc chân, mục mồm…”

Nếu bạn đang lạc lối giữa 214 bộ thủ tiếng Nhật, hãy thử áp dụng lộ trình 4 bước sau từ các chuyên gia tại Satori Nihongo:
Giai đoạn 1: 50 bộ thủ cơ bản. Đừng học hết 214 bộ thủ ngay lập tức. Hãy tập trung vào khoảng 50 bộ phổ biến nhất chiếm 80% tần suất xuất hiện trong Kanji sơ cấp.
Giai đoạn 2: Học kèm từ vựng. Khi học một từ Kanji mới, hãy bóc tách nó xem gồm những bộ nào.
Giai đoạn 3: Sử dụng Flashcards. Sử dụng app Anki hoặc bộ Flashcard giấy của Satori Nihongo để ôn tập hàng ngày.
Giai đoạn 4: Viết tay. Dù công nghệ phát triển, việc viết tay giúp cơ bắp và não bộ ghi nhớ nét chữ (Stroke order) và bộ thủ sâu sắc nhất.
6. Kết luận
Việc làm chủ 214 bộ thủ tiếng Nhật không chỉ là một thử thách mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu biết về văn hóa và tư duy của người Nhật. Với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục Kanji một cách tự tin.
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Nhật năng động, sáng tạo và có lộ trình bài bản, hãy đến với Satori Nihongo. Chúng tôi không chỉ dạy bạn ngôn ngữ, chúng tôi dạy bạn cách yêu ngôn ngữ đó.
👉 Đừng để việc học tiếng Nhật trở thành trở ngại.
Hãy biến nó thành cơ hội để phát triển bản thân và sự nghiệp.
🎓 Đăng ký ngay hôm nay để trở thành học viên Satori Nihongo và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật hiệu quả, khoa học, tiết kiệm!
📩 Đăng ký ngay tại đây hoặc liên hệ fanpage Satori Nihongo để được tư vấn chi tiết!

