Ngày tháng tiếng Nhật là một trong những kiến thức cơ bản nhưng lại khiến nhiều người học “đau đầu” vì cách đọc khá đặc biệt. Không giống tiếng Anh hay tiếng Việt, cách đọc ngày trong tiếng Nhật có nhiều biến thể và quy tắc riêng.
Trong bài viết này, Satori Nihongo sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc ngày tháng tiếng Nhật, quy tắc ghi nhớ và phương pháp học hiệu quả nhất.
Cách nói ngày tháng trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, thứ tự ngày tháng được viết như sau:
👉 Năm → Tháng → Ngày
Ví dụ:
- 2024年12月25日
→ Đọc là: にせんにじゅうよねん じゅうにがつ にじゅうごにち
Cách đọc năm trong tiếng Nhật
Cấu trúc:
👉 [Số] + 年 (ねん)
Ví dụ:
- 2020年 → にせんにじゅうねん
- 1995年 → せんきゅうひゃくきゅうじゅうごねん
👉 Quy tắc:
- Đọc số bình thường theo hệ đếm tiếng Nhật
- Thêm “ねん” phía sau
Cách đọc tháng trong tiếng Nhật

Cấu trúc:
👉 [Số] + 月 (がつ)
| Tháng | Cách đọc |
|---|---|
| 1月 | いちがつ |
| 2月 | にがつ |
| 3月 | さんがつ |
| 4月 | しがつ |
| 5月 | ごがつ |
| 6月 | ろくがつ |
| 7月 | しちがつ |
| 8月 | はちがつ |
| 9月 | くがつ |
| 10月 | じゅうがつ |
| 11月 | じゅういちがつ |
| 12月 | じゅうにがつ |
👉 Lưu ý:
- Tháng khá “dễ thở” vì gần như theo quy tắc chung
Cách đọc ngày trong tiếng Nhật (phần khó nhất)
Ngày trong tiếng Nhật có nhiều cách đọc đặc biệt, không theo quy tắc hoàn toàn.

Các ngày đặc biệt cần nhớ
| Ngày | Cách đọc |
|---|---|
| 1日 | ついたち |
| 2日 | ふつか |
| 3日 | みっか |
| 4日 | よっか |
| 5日 | いつか |
| 6日 | むいか |
| 7日 | なのか |
| 8日 | ようか |
| 9日 | ここのか |
| 10日 | とおか |
Từ ngày 11 trở đi
| Ngày | Cách đọc |
|---|---|
| 11日 | じゅういちにち |
| 14日 | じゅうよっか |
| 20日 | はつか |
| 24日 | にじゅうよっか |
👉 Lưu ý đặc biệt:
- 20日 = はつか (không theo quy tắc)
- 14日, 24日 có cách đọc riêng
Cách hỏi ngày tháng trong tiếng Nhật
Một số mẫu câu cơ bản:
- 今日は何日ですか?
→ Hôm nay là ngày mấy? - 誕生日はいつですか?
→ Sinh nhật bạn khi nào? - 会議は何月何日ですか?
→ Cuộc họp vào ngày nào?
Mẹo học ngày tháng tiếng Nhật dễ nhớ
1. Học theo nhóm đặc biệt
Nhóm cần học thuộc:
- 1–10
- 14, 20, 24
👉 Đây là những ngày “bất quy tắc”
2. Học qua ngữ cảnh thực tế
Ví dụ:
- Sinh nhật
- Lịch học
- Ngày lễ
👉 Giúp ghi nhớ tự nhiên hơn
3. Sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS)
- Ôn theo chu kỳ
- Tránh quên nhanh
Các app như Anki hoặc nền tảng học của Satori Nihongo có thể hỗ trợ rất tốt.
4. Luyện tập hàng ngày
- Viết ngày hôm nay bằng tiếng Nhật
- Đọc lịch mỗi ngày
👉 Chỉ cần 5 phút/ngày là đủ tạo phản xạ
Sai lầm phổ biến khi học ngày tháng tiếng Nhật
- ❌ Nghĩ rằng ngày nào cũng đọc theo quy tắc
- ❌ Không học các trường hợp đặc biệt
- ❌ Không luyện tập thường xuyên
👉 Đây là lý do khiến nhiều người học lâu nhưng vẫn nhầm lẫn
Ứng dụng công nghệ trong việc học (góc nhìn Edtech)
Hiện nay, việc học ngày tháng tiếng Nhật đã dễ dàng hơn nhờ công nghệ:
- Flashcard thông minh
- AI nhắc lịch học
- Bài luyện tương tác
Tại Satori Nihongo, bạn có thể:
- Học theo lộ trình cá nhân hóa
- Luyện tập theo trình độ
- Ghi nhớ qua hệ thống thông minh
👉 Giúp bạn học nhanh hơn mà không bị quá tải
Kết luận
Ngày tháng tiếng Nhật tuy có nhiều điểm đặc biệt nhưng hoàn toàn có thể chinh phục nếu bạn:
- Hiểu quy tắc
- Nắm các trường hợp đặc biệt
- Luyện tập thường xuyên
👉 Đây là kiến thức nền tảng giúp bạn sử dụng tiếng Nhật trong đời sống thực tế một cách tự nhiên hơn.
Nếu bạn muốn học tiếng Nhật bài bản và hiệu quả hơn, hãy trải nghiệm nền tảng Satori Nihongo – nơi kết hợp giữa giáo dục và công nghệ Edtech để giúp bạn tiến bộ nhanh chóng.
